Chất lượng và kiểm tra

Cách nhà máy Nhật quản lý chất lượng: QC工程表, kiểm tra theo bản vẽ, mẫu giới hạn, FMEA, phân tích nguyên nhân gốc và nghiệm thu máy.

Bắt đầu từ đây

  1. Chất lượng #01: Cách tạo và sử dụng bảng quy trình QC(QC工程表) — #QC工程表 #QC工程図
  2. Tiếng Nhật kỹ thuật #10 — 品質 (Chất lượng): từ vựng lõi 不良・検査・寸法・公差・限度見本 — Bộ từ vựng chất lượng 品質 hay gặp ở khâu kiểm tra nhà máy Nhật (不良, 検査, 寸法, 公差, 限度見本) kèm cách đọc dung sai, mẫu giới hạn và mẫu câu báo lỗi cho kỹ sư Việt.
  3. Tiếng Nhật kỹ thuật #24 — Bảng công đoạn QC工程表 bằng tiếng Nhật: đọc và điền — Cách đọc và điền bảng công đoạn QC工程表 tiếng Nhật — 工程, 管理項目, 管理基準, 検査方法, 頻度 (全数/抜取), 異常処置 — cho người làm 品質 và 生産技術.
  4. Tiếng Nhật kỹ thuật #18 — Đơn vị đo & dụng cụ: ノギス・マイクロメータ・トルクレンチ — Gọi đúng tên dụng cụ đo và đọc đúng đơn vị bằng tiếng Nhật — thước cặp ノギス, panme マイクロメータ, cờ-lê lực トルクレンチ, đơn vị mm/µm/N·m — kèm mẫu câu đo và báo kết quả.
  5. Tiếng Nhật kỹ thuật #26 — Đọc bảng dung sai & 限度見本 (mẫu giới hạn) — Cách dùng mẫu giới hạn 限度見本 và bảng dung sai chung 一般公差 để phán định 合格/不合格 ngoại quan tại nhà máy Nhật — kèm điều kiện quan sát 観察条件 và mẫu câu phán định.
  6. Thiết kế máy #98: Chọn chuẩn đo kiểm — Datum phải tồn tại ngoài đời thật — Chuẩn đo kiểm (inspection datum) cần xuất phát từ chức năng và phương pháp kiểm chứng, không từ thói quen trình bày.
  7. Thiết kế máy #40: Phân tích dạng sai hỏng và tác động (FMEA) cơ cấu máy — Từ dạng sai hỏng (failure mode) đến hành động thiết kế (design action) — Cách biến phân tích dạng sai hỏng và tác động (FMEA) cơ cấu máy từ bảng chấm điểm thành chuỗi hành động thiết kế (design action) có người phụ trách (owner), bằng chứng k…
  8. Thiết kế máy #48: Phân tích nguyên nhân gốc (root cause analysis) — Từ “cảm biến (sensor) lỗi” đến bằng chứng nguyên nhân — Quy trình phân tích nguyên nhân gốc (RCA) cho máy tự động từ bảo toàn bằng chứng, timeline và hypothesis tới corrective action, kiểm chứng hiệu lực và phản hồi vào thiết…
  9. Thiết kế Jig #05: Độ lặp lại và nghiệm thu — Làm sao chứng minh jig thực sự ổn định? — Cách xây dựng protocol nghiệm thu jig: tách repeatability, reproducibility, bias và sai số đo; chọn mẫu, tiêu chí, FAT/SAT và requalification.
  10. Thiết kế máy #42: Nghiệm thu tại xưởng / nghiệm thu tại hiện trường (FAT/SAT) máy tự động — Đừng nghiệm thu bằng câu “máy chạy ổn” — Cách xây nghiệm thu tại xưởng / nghiệm thu tại hiện trường (FAT/SAT) từ yêu cầu (requirement), acceptance criterion và evidence; quản lý điểm sai lệch (deviation), kiểm…

Công cụ tính và bảng tra

Tài liệu tải về

Tất cả bài trong chủ đề (26)

Dung sai & bản vẽ · Khí nén & cơ cấu · Điện & PLC · Vật liệu & gia công · Tiếng Nhật kỹ thuật

MINATA — minatavn.com

Chất lượng và kiểm tra kiểu Nhật — lộ trình học, biểu mẫu | MINATA