Khí nén và cơ cấu truyền động

Mạch khí nén, xy lanh, van, chân không và các cơ cấu truyền động — vít me, đai răng, dẫn hướng, ổ lăn, động cơ — từ cách chọn tới tính toán.

Bắt đầu từ đây

  1. Thiết kế máy #02: Thiết kế mạch khí nén từ cơ bản đến thực tiễn — Bài viết kỹ thuật · Technical Articles · 技術メモ
  2. Thiết kế máy #13: Mạch khí nén cơ bản – Nhìn tổng thể trước khi đọc từng ký hiệu — Bài mở đầu series khí nén cơ bản, giúp nhìn tổng thể hệ thống khí nén trong máy tự động: từ máy nén khí, thiết bị xử lý khí, bộ FRL, van điều khiển đến xy lanh chấp hành.
  3. Thiết kế máy #14: Ký hiệu khí nén – Cách đọc symbol trong sơ đồ mạch — Sau khi nhìn tổng thể hệ thống khí nén, bước tiếp theo là hiểu các ký hiệu cơ bản trong sơ đồ mạch: đường ống, đường pilot, van, bộ lọc, FRL, xy lanh và cách biểu diễn v…
  4. Thiết kế máy #12: Cách dùng xy lanh khí nén trong thiết kế máy – Những điểm dễ bị bỏ qua — Xy lanh khí nén dễ dùng, nhưng nếu bỏ qua áp suất thực tế, lực đẩy, hành trình dư, tải ngang, giảm chấn, chống rơi và an toàn thao tác thì máy rất dễ sinh lỗi sau khi ch…
  5. Chọn thiết bị #17 — Van điện từ 2, 3 hay 5 cửa: chọn theo mạch và trạng thái an toàn — Chọn van điện từ 2/2, 3/2, 5/2 và 5/3 theo loại xy lanh, kiểu điều khiển, lưu lượng, xả khí và trạng thái khi mất điện; có bảng so sánh và checklist.
  6. Chọn thiết bị #19 — Xử lý khí đầu vào FRL: theo lưu lượng và độ sạch — Cách chọn cụm xử lý khí đầu vào FRL theo lưu lượng, áp suất, độ sạch, xả nước ngưng, vị trí lắp và bảo trì; có bảng so sánh và checklist.
  7. Thiết kế máy #67: Hệ thống khí nén — Thiết kế từ nguồn, tổn thất áp đến trạng thái mất khí — Chọn xy lanh đủ lực ở áp suất danh nghĩa chưa đảm bảo máy chạy; lưu lượng, sụt áp, xả khí và trạng thái mất khí quyết định hành vi thật. Checklist thiết kế, failure mode…
  8. Thiết kế máy #09: Chọn cơ cấu truyền động dùng motor – Không chỉ nhìn vào lực và tốc độ — Khi thiết kế máy tự động, việc chọn ball screw, timing belt, rack & pinion hay chain không chỉ dựa vào lực và tốc độ. Cần nhìn cả độ chính xác, hành trình, tải trọng, mô…
  9. Chọn thiết bị #03 — Vít me bi, timing belt hay thanh răng: chọn theo hành trình, tốc độ, độ chính xác — So sánh vít me bi, đai răng và thanh răng theo hành trình, tốc độ, độ chính xác, lực và độ cứng vững, kèm bảng so sánh, bước ren, tốc độ tới hạn và checklist chọn truyền…
  10. Thiết kế máy #17: LM guide và linear bushing – khác nhau ở đâu, dùng loại nào cho đúng? — So sánh LM guide và linear bushing trong thiết kế máy: khác nhau về kết cấu, tải trọng, độ cứng, độ chính xác, lắp ráp, bảo trì và cách chọn theo từng ứng dụng thực tế.

Công cụ tính và bảng tra

Tài liệu tải về

Tất cả bài trong chủ đề (44)

Dung sai & bản vẽ · Điện & PLC · Vật liệu & gia công · Chất lượng · Tiếng Nhật kỹ thuật

MINATA — minatavn.com

Khí nén và cơ cấu truyền động — lộ trình học, công cụ tính | MINATA